dining-room furniture

Học thuật
Thân thiện
dining-room furniture

The family gathers around the dining-room furniture for a meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cụm danh từ ghép):
    • Đồ đạc trong phòng ăn: Chỉ toàn bộ các món đồ nội thất được thiết kế đặt trong phòng ăn, phục vụ cho mục đích ăn uống sinh hoạt chung của gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to buy new dining-room furniture for our new house. (Chúng tôi cần mua đồ đạc trong phòng ăn mới cho ngôi nhà mới.)
    • The dining-room furniture includes a large table, six chairs, and a sideboard. (Đồ đạc trong phòng ăn bao gồm một chiếc bàn lớn, sáu chiếc ghế một tủ trưng bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng như một khái niệm tổng thể, chỉ toàn bộ bộ sưu tập nội thất trong phòng ăn, hơn từng món đồ riêng lẻ.
    • Choosing the right dining-room furniture can define the style of your entire home. (Việc chọn đồ đạc trong phòng ăn phù hợp có thể định hình phong cách cho toàn bộ ngôi nhà của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dining set (n): Bộ bàn ghế ăn (thường chỉ bao gồm bàn ghế).
    • We bought a wooden dining set. (Chúng tôi đã mua một bộ bàn ghế ăn bằng gỗ.)
  • Dining table (n): Bàn ăn.
  • Dining chair (n): Ghế ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Dining suite (n): Bộ nội thất phòng ăn (cách diễn đạt trang trọng hơn, thường bao gồm bàn, ghế tủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

dining-room furniture

The family gathers around the dining-room furniture for a meal.

Noun
  1. đồ đạc trong phòng ăn